暴力犯罪

暴力犯罪
bàofànzuì
bạo lực phạm tội

tội phạm bạo lực

1 nghĩa#29885
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tội phạm bạo lực

    • Tội phạm bạo lực là một vấn đề nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.