暖巢管家

暖巢管家
nuǎncháoguǎnjiā
noãn sào quản gia

dịch vụ quản gia chăm sóc người cao tuổi sống một mình hoặc xa con cái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch vụ quản gia chăm sóc người cao tuổi sống một mình hoặc xa con cái

    • Người quản gia ấm áp sẽ chăm sóc người già.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • viên(kéo đến, đổi chỗ)HÀI THANH

Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.