暑期学校

暑期学校
shǔxuéxiào
thử kỳ học hiệu

trường hè; khóa học mùa hè

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường hè; khóa học mùa hè

    • Tôi dự định đi học trường hè.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.