/
晾
晾
lượng
⽇bộ nhật · 12 nétphơi (khô); phơi nắng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16221
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phơi (khô); phơi nắng
- 。
Phơi quần áo ở bên ngoài.
- 貳动động từ
phơi nắng; (bóng) làm lạnh nhạt; bỏ mặc
- 。
Anh ấy bị bỏ rơi sang một bên rồi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
晾
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phơi (khô); phơi nắng
- 。
Phơi quần áo ở bên ngoài.
- 貳动động từ
phơi nắng; (bóng) làm lạnh nhạt; bỏ mặc
- 。
Anh ấy bị bỏ rơi sang một bên rồi.
KẾT HỢP4 cụm
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung