Tới nội dung chính

晾

晾
liàng
lượng
⽇bộ nhật · 12 nét

phơi (khô); phơi nắng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16221
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phơi (khô); phơi nắng

    • 。

      Phơi quần áo ở bên ngoài.

  2. 貳动động từ

    phơi nắng; (bóng) làm lạnh nhạt; bỏ mặc

    • 。

      Anh ấy bị bỏ rơi sang một bên rồi.

晾
liàng
lượng
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu