智能手表

智能手表
zhìnéngshǒubiǎo
trí năng thủ biểu

đồng hồ thông minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ thông minh

    • Tôi muốn một chiếc đồng hồ thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.