/
智商
智商
trí thương
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11395
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
中衡量人的智力水平的数值héngliàng rén de zhìlì shuǐpíng de shùzhí
- 。
IQ của anh ấy rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
智商
Phồn thể智
trí thương
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11395
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
中衡量人的智力水平的数值héngliàng rén de zhìlì shuǐpíng de shùzhí
- 。
IQ của anh ấy rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung