智商

智商
zhìshāng
trí thương

chỉ số IQ; chỉ số thông minh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11395
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉ số IQ; chỉ số thông minh

    衡量人的智力水平的数值héngliàng rén de zhìlì shuǐpíng de shùzhí

    • IQ của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.