- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ
bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ
Bài kiểm tra trí lực này rất khó.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ
bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ
Bài kiểm tra trí lực này rất khó.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.