智力测验

智力测验
zhìyàn
trí lực trắc nghiệm

bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ

    • Bài kiểm tra trí lực này rất khó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.