普里切特

普里切特
qiè
phổ lý thiết đặc

Pratchett (họ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pratchett (họ)

    • Pratchett là một nhà văn nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.