- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
danh từ chung (ngữ pháp)
danh từ chung (ngữ pháp)
“Học sinh” là một danh từ thông thường.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
danh từ chung (ngữ pháp)
danh từ chung (ngữ pháp)
“Học sinh” là một danh từ thông thường.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.