普莱费尔

普莱费尔
láifèiěr
phổ lai phí nhĩ

Playfair (họ người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Playfair (họ người)

    • Playfair là một họ của người Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.