普拉提斯

普拉提斯
phổ lạp đề tư

Pilates (hệ thống tập thể dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pilates (hệ thống tập thể dục)(kế thừa)

    • Cô ấy tập Pilates mỗi tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.