普拉提

普拉提
phổ lạp đề

Pilates (hệ thống tập thể dục)

1 nghĩa#29456
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pilates (hệ thống tập thể dục)

    • Cô ấy tập Pilates mỗi tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.