Tới nội dung chính

晚餐

晚餐
wǎncān
vãn xan

bữa tối; bữa ăn tối

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1443Lượng từ 份 / 次 / 顿
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bữa tối; bữa ăn tối

    中傍晚吃的饭bàngwǎn chī de fàn

    • 。

      Chúng ta cùng ăn tối nhé.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.

晚
wǎn
vãn
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu