晚婚晚育

晚婚晚育
wǎnhūnwǎn
vãn hôn vãn dục

kết hôn muộn và sinh con muộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết hôn muộn và sinh con muộn

    • Kết hôn và sinh con muộn là một xu hướng trong xã hội hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.