显示卡

显示卡
xiǎnshì
hiển thị ca

card đồ họa; card màn hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    card đồ họa; card màn hình

    • Máy tính của tôi cần một card đồ họa mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.