是非莫辨

是非莫辨
shìfēibiàn
thị phi mạc biện

không phân biệt được đúng sai; lẫn lộn phải trái [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không phân biệt được đúng sai; lẫn lộn phải trái [thành ngữ]

    • Anh ấy không phân biệt được đúng sai, luôn làm sai việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • thất/sơ(chân, đi thẳng)HÀI THANH

Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.