是拉差

是拉差
shìchā
thị lạp sai

tương ớt Sriracha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tương ớt Sriracha

    • Tương ớt Sriracha rất cay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • thất/sơ(chân, đi thẳng)HÀI THANH

Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.