春暖花开

春暖花开
chūnnuǎnhuākāi
xuân noãn hoa khai

mùa xuân ấm áp hoa nở rộ [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mùa xuân ấm áp hoa nở rộ [thành ngữ]

  2. mùa xuân ấm áp hoa nở rộ; (bóng) thời kỳ đổi mới và phồn thịnh [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.