映射过程

映射过程
yìngshèguòchéng
ánh xạ quá trình

quá trình ánh xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quá trình ánh xạ

    • Quá trình ánh xạ này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • ương(trung tâm, giữa)HÌNH THANH

Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.