星象恶曜

星象恶曜
xīngxiàngèyào
tinh tượng ác diệu

sao xấu; sao hung (điềm xấu trong chiêm tinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao xấu; sao hung (điềm xấu trong chiêm tinh)

    • Sao xấu là mê tín cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.