星相图

星相图
xīngxiàng
tinh tướng đồ

bản đồ sao; thiên văn đồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản đồ sao; thiên văn đồ

    • Anh ấy đang xem bản đồ sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.