星流电击

星流电击
xīngliúdiàn
tinh lưu điện kích

sấm sét và mưa sao băng (điềm báo biến động dữ dội) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sấm sét và mưa sao băng (điềm báo biến động dữ dội) [thành ngữ]

  2. danh từ

    điềm báo từ sao băng và sét đánh; điềm dị thiên tượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.