Tới nội dung chính

星期四

星期四
Xīngqīsì
tinh kỳ tứ

Thứ Năm

1 nghĩa#7497
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Thứ Năm

    中一周中的第五天,在星期三后面yī zhōu zhōng de dì wǔ tiān、zài xīng qī sān hòumiàn

    • 。

      Thứ Năm là sinh nhật của tôi.

星
xīng
tinh
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu