易蒙停

易蒙停
méngtíng
dịch mông đình

Imodium (thuốc chống tiêu chảy)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Imodium (thuốc chống tiêu chảy)

    • Imodium là một loại thuốc chống tiêu chảy.

  2. danh từ

    Loperamide (thuốc trị tiêu chảy)

    • Imodium là một loại thuốc trị tiêu chảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.