易理解

易理解
jiě
dịch lý giải

dễ hiểu; dễ nắm bắt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ hiểu; dễ nắm bắt

    • Khái niệm này dễ hiểu.

  2. tính từ

    dễ hiểu

    • Cuốn sách này dễ hiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.