易开罐

易开罐
kāiguàn
dịch khai quán

lon kéo nắp; lon pull-tab (loại lon có vòng kéo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lon kéo nắp; lon pull-tab (loại lon có vòng kéo)

    • Làm ơn cho tôi một lon dễ mở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.