易守难攻

易守难攻
shǒunángōng
dịch thủ nan công

dễ thủ khó công; dễ phòng thủ khó tấn công [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ thủ khó công; dễ phòng thủ khó tấn công [thành ngữ]

    • Ngọn núi này dễ thủ khó công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.