昏睡病

昏睡病
hūnshuìbìng
hôn thuỵ bệnh

bệnh ngủ li bì; bệnh ngủ (sleeping sickness)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh ngủ li bì; bệnh ngủ (sleeping sickness)

    • Anh ấy bị bệnh ngủ.

  2. danh từ

    bệnh ngủ châu Phi (African trypanosomiasis)

    • Bệnh ngủ là một loại bệnh nhiệt đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.