明媒正娶

明媒正娶
míngméizhèng
minh môi chính thú

cưới hỏi đàng hoàng; cưới xin chính thức qua mối mai [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cưới hỏi đàng hoàng; cưới xin chính thức qua mối mai [thành ngữ]

    • Họ là vợ chồng cưới hỏi đàng hoàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.