昌盛

昌盛
chāngshèng
xương thịnh

hanh thông; thịnh vượng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hanh thông; thịnh vượng

    • Chúc bạn làm ăn phát đạt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.