Tới nội dung chính

昌盛

昌盛
chāngshèng
xương thịnh

hanh thông; thịnh vượng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hanh thông; thịnh vượng

    • !

      Chúc bạn làm ăn phát đạt!

昌
chāng
xương
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu