时装表演

时装表演
shízhuāngbiǎoyǎn
thời trang biểu diễn

buổi trình diễn thời trang; show thời trang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi trình diễn thời trang; show thời trang

    • Cô ấy muốn đi xem buổi trình diễn thời trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.