Tới nội dung chính

时常

时常
shícháng
thời thường

thường xuyên; hay; luôn luôn

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#10316
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    thường xuyên; hay; luôn luôn

    中经常发生或出现jīngcháng fāshēng huò chūxiàn

    • 。

      Anh ấy thường xuyên đến nhà tôi.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu