早来

早来
zǎolái
tảo lai

đến sớm

1 nghĩa#33951
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến sớm

    • Hôm nay bạn đến sớm rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.