Tới nội dung chính

早上好

早上好
zǎoshanghǎo
tảo thượng hảo

Chào buổi sáng!; sớm

1 nghĩa#1096
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Chào buổi sáng!; sớm

    中用于早晨问候他人的礼貌用语yònyú zǎoshang wènhòu tārén de lǐmào yòngyǔ

    • !?

      Chào buổi sáng! Bạn đã ăn sáng chưa?

早
zǎo
tảo
BỘ THỦ⽇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu