Tới nội dung chính

早安

早安
zǎoān
tảo an

Chào buổi sáng!; sớm

1 nghĩa#2080
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Chào buổi sáng!; sớm

    中早上问候别人的话zǎoshang wènhòu biérén de huà

    • !?

      Chào buổi sáng! Hôm nay bạn khỏe không?

早
zǎo
tảo
BỘ THỦ⽇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu