旧景重现

旧景重现
jiùjǐngchóngxiàn
cựu cảnh trùng hiện

cảnh cũ hiện lại; gợi nhớ cảnh xưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh cũ hiện lại; gợi nhớ cảnh xưa

    • Cảnh cũ tái hiện, khiến người ta cảm khái muôn vàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.