日本天皇

日本天皇
běntiānhuáng
nhật bản thiên hoàng

Thiên Hoàng; Hoàng đế Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thiên Hoàng; Hoàng đế Nhật Bản

    • Thiên hoàng Nhật Bản là biểu tượng của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.