日月食

日月食
yuèshí
nhật nguyệt thực

nhật thực và nguyệt thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhật thực và nguyệt thực

    • Nhật thực và nguyệt thực là một hiện tượng tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.