- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ngày tháng thoi đưa; thời gian trôi nhanh như thoi dệt cửi [thành ngữ]
Ngày tháng thoi đưa; thời gian trôi nhanh như thoi dệt cửi [thành ngữ]
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa, như tên bắn.
Ngày tháng thoi đưa; thời gian trôi nhanh như thoi dệt cửi [thành ngữ]
Ngày tháng thoi đưa; thời gian trôi nhanh như thoi dệt cửi [thành ngữ]
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa, như tên bắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.