日晒伤

日晒伤
shàishāng
nhật sái thương

cháy nắng; bỏng nắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cháy nắng; bỏng nắng

    • Anh ấy bị cháy nắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.