- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
cháy nắng; bỏng nắng
cháy nắng; bỏng nắng
Anh ấy bị cháy nắng.
cháy nắng; bỏng nắng
cháy nắng; bỏng nắng
Anh ấy bị cháy nắng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.