- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
đèn huỳnh quang; đèn neon
đèn huỳnh quang; đèn neon
Đèn huỳnh quang rất sáng.
đèn huỳnh quang; đèn neon
đèn huỳnh quang; đèn neon
Đèn huỳnh quang rất sáng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.