日光浴

日光浴
guāng
nhật quang dục

tắm nắng

1 nghĩa#26582
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tắm nắng

    • Cô ấy thích tắm nắng trên bãi biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.