日光

日光
guāng
nhật quang

ánh sáng ban ngày; ánh mặt trời

1 nghĩa#17977
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng ban ngày; ánh mặt trời

    • Ánh nắng rất ấm áp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.