- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
ánh trăng; ánh sáng mặt trăng
ánh trăng; ánh sáng mặt trăng
中月亮发出的光线yuèliàng fāchū de guāngxiàn
Ánh trăng rất đẹp.
ánh trăng; ánh sáng mặt trăng
ánh trăng; ánh sáng mặt trăng
中月亮发出的光线yuèliàng fāchū de guāngxiàn
Ánh trăng rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.