旡
旡
ký
⽆bộ vô · 4 nétnghẹn; sặc (khi ăn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghẹn; sặc (khi ăn)
Đang tải…
旡
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghẹn; sặc (khi ăn)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nghẹn; sặc (khi ăn)
nghẹn; sặc (khi ăn)
nghẹn; sặc (khi ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.