Tới nội dung chính

旡

旡
jì
ký
⽆bộ vô · 4 nét

nghẹn; sặc (khi ăn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghẹn; sặc (khi ăn)

旡
jì
ký
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu