Tới nội dung chính

无能为力

无能为力
wúnéngwéilì
vô năng vi lực

bất lực; không thể làm gì được [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5512
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất lực; không thể làm gì được [thành ngữ]

    中没有力量或办法做某事méiyǒu lìliàng huò bànfǎ zuò mǒushì

    • 。

      Anh ấy bất lực trước chuyện này.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu