旋转门

旋转门
xuánzhuǎnmén
hoàn chuyển môn

cửa xoay; cửa quay vòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa xoay; cửa quay vòng

    • Khách sạn này có một cửa xoay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.