旋转球

旋转球
xuánzhuǎnqiú
hoàn chuyển cầu

bóng xoáy; bóng có hiệu ứng xoáy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng xoáy; bóng có hiệu ứng xoáy

    • Anh ấy đã đánh một quả bóng xoáy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.