旋转极

旋转极
xuánzhuǎn
hoàn chuyển cực

cực quay; cực xoay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cực quay; cực xoay

    • Cực quay của Trái Đất ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.