旅居车

旅居车
chē
lữ cư xa

xe nhà di động; xe cắm trại có động cơ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe nhà di động; xe cắm trại có động cơ

    • Họ lái xe motorhome đi du lịch.

  2. xe cắm trại lưu động; xe RV

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.